transit instrument

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ đo thiên văn: Một loại kính thiên văn được gắn trên một trục quay theo hướng đông-tây, được sử dụng để đo thời gian một thiên thể (như sao, hành tinh) đi qua kinh tuyến thiên văn. Dụng cụ này giúp xác định vị trí chính xác của các thiên thể trên bầu trời.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiên văn học đã sử dụng một dụng cụ đo thiên văn để ghi lại thời điểm chính xác khi ngôi sao đi qua kinh tuyến.)
  • (Dụng cụ đo thiên văn rất cần thiết cho việc đo thời gian chính xác định vị thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a transit instrument": sử dụng dụng cụ đo thiên văn để quan sát.

    • They used a transit instrument to measure the transit of Venus across the Sun. (Họ đã sử dụng một dụng cụ đo thiên văn để đo sự đi qua của sao Kim trước Mặt Trời.)
  • "transit instrument calibration": hiệu chuẩn dụng cụ đo thiên văn.

    • The calibration of a transit instrument is crucial for accurate astronomical data. (Việc hiệu chuẩn một dụng cụ đo thiên văn rất quan trọng để dữ liệu thiên văn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Transit circle (n): vòng tròn dụng cụ đo thiên văn, một loại dụng cụ tương tự nhưng thêm vòng tròn đo góc.

    • The transit circle is a more advanced version of the transit instrument. (Vòng tròn dụng cụ đo thiên văn một phiên bản tiên tiến hơn của dụng cụ đo thiên văn.)
  • Meridian instrument (n): dụng cụ đo kinh tuyến, một thuật ngữ khác để chỉ dụng cụ đo thiên văn.

    • A meridian instrument is used to observe the passage of stars across the local meridian. (Dụng cụ đo kinh tuyến được sử dụng để quan sát sự đi qua của các ngôi sao qua kinh tuyến địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronomical transit telescope: kính thiên văn đo thiên văn.
  • Meridian telescope: kính thiên văn kinh tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "transit instrument".
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the transit instrument": đang sử dụng hoặc tập trung vào dụng cụ đo thiên văn (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • The team was on the transit instrument all night, tracking the comet. (Nhóm nghiên cứu đã sử dụng dụng cụ đo thiên văn suốt đêm, theo dõi sao chổi.)
transit instrument
The astronomer uses the transit instrument to observe a star's passage.